picture postcard
Định nghĩa
Danh từ: Bưu thiếp có hình ảnh: "picture postcard" là một tấm bưu thiếp (postcard) có in hình ảnh, thường là phong cảnh, danh lam thắng cảnh, hoặc hình ảnh nghệ thuật, ở mặt trước, dùng để gửi qua đường bưu điện.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã gửi cho tôi một tấm bưu thiếp có hình ảnh từ Paris.)
- (Quang cảnh những ngọn núi giống như một tấm bưu thiếp có hình ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "picture-postcard" (tính từ): Khi dùng như một tính từ ghép (với dấu gạch nối), "picture-postcard" có nghĩa là "đẹp như tranh vẽ" hoặc "hoàn hảo như một bưu thiếp có hình ảnh", thường miêu tả một cảnh quan hoặc địa điểm rất đẹp.
- We stayed in a picture-postcard village in the Alps. (Chúng tôi đã ở trong một ngôi làng đẹp như tranh vẽ ở dãy Alps.)
Biến thể và từ gần giống
Postcard (danh từ): bưu thiếp nói chung, có thể có hoặc không có hình ảnh.
- I bought a postcard to send to my family. (Tôi đã mua một tấm bưu thiếp để gửi cho gia đình.)
Picture (danh từ): hình ảnh, bức tranh.
Từ đồng nghĩa
- Greeting card: thiệp chúc mừng (nhưng thường có lời chúc và không nhất thiết có hình ảnh ở mặt trước).
- Scenic postcard: bưu thiếp phong cảnh (một loại cụ thể của picture postcard).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "picture postcard".
Thành ngữ liên quan
- "Like a picture postcard": đẹp như một bức tranh, thường dùng để miêu tả cảnh quan hoặc địa điểm.
- The coastline was like a picture postcard, with golden beaches and clear blue water. (Bờ biển đẹp như một bức tranh, với những bãi cát vàng và làn nước trong xanh.)